Nhiều người lo lắng về dạng bài PTE Spelling trong phần Nghe bởi nó yêu cầu thí sinh phải biết rõ về cách viết của từ.
Tuy nhiên, trong bài viết này, PTE Magic sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi qua danh sách các từ thường gặp trong phần thi Listening.
Mỗi từ trong bài sẽ được minh hoạ bằng một ví dụ cụ thể, giúp bạn hiểu hơn về nghĩa của chúng. Bên cạnh đó, một vài tips chính tả cùng các quy tắc liên quan cũng sẽ được giới thiệu.
Xem thêm:
PTE là viết tắt của Pearson Test of English – một kỳ thi uy tín nhằm đánh giá năng lực ngôn ngữ của thí sinh. Bài thi bao gồm 4 phần: Nghe (Listening), Nói (Speaking), Viết (Writing) và Đọc (Reading).
Trong bài thi nghe, có một câu hỏi được coi là ác mộng với hầu hết thí sinh, là PTE listening spelling. Phần này yêu cầu bạn phải nghe các từ một cách chính xác để viết hoặc gõ lại.
Điều khó khăn là bạn không thể phân biệt được các âm tiết cùng các từ đồng âm; đồng thời, bạn cũng sẽ gặp khó khăn trong việc ghi nhớ và áp dụng các nguyên tắc phát âm vào bài thi thực tế.
Ngoài ra, việc đánh trọng âm vào mỗi từ và câu cũng đóng vai trò quan trọng trong câu hỏi spelling. Sự nhầm lần về trọng âm cũng có thể dẫn đến đáp án sai, ví dụ, các loại từ khác nhau như danh, động, tính từ sẽ có cách đặt trọng âm khác nhau.
Do đó, nếu muốn đạt số điểm tối đa 90, bạn buộc phải vượt qua thử thách khó nhằn này. Tuy nhiên, bạn cũng không cần quá lo lắng bởi danh sách 30 từ vựng phổ biến dưới đây sẽ hỗ trợ bạn.
Dưới đây là 30 từ vựng thường gặp nhất trong câu hỏi PTE Listening Spelling mà bạn dễ gặp phải nhất. Hãy đọc cả phần phát âm và ngữ nghĩa để hiểu rõ từng từ nhé.
Giải nghĩa tiếng Anh: This noun refers to the connection or similarity between two people or objects.
Ví dụ: “You can feel a sense of interconnection with your siblings and parents.” (Bạn có thể thấy mối liên kết giữa với các anh chị em và bố mẹ bạn).
Giải nghĩa tiếng Anh: This noun refers to the connection or similarity between two people or objects.
Ví dụ: “My dad is a prominent archaeologist in the country.” (Bố tôi là một nhà khảo cổ có tiếng trong nước).
Giải nghĩa tiếng Anh: The word’s meaning is an official suggestion about the best thing a person should do
Ví dụ: “My recommendation for the test is to study more industriously.” (Gợi ý của tôi cho bài thi này là hãy nghiên cứu nhiều hơn một cách chăm chỉ).
Giải nghĩa tiếng Anh: This noun refers to a university student studying for his first degree.
Ví dụ: “My cousin is 20 years old and still an undergraduate.” (Dì tôi năm nay 20 tuổi và vẫn chưa tốt nghiệp đại học).
Giải nghĩa tiếng Anh: This word describes an activity of conveying ideas, information, and feelings to people.
Ví dụ: “Good communication between parents and their siblings is vital.” (Sự giao tiếp tốt giữa bố mẹ và con cái là điều quan trọng cốt yếu).
Giải nghĩa tiếng Anh: This word refers to the beginning of a good relationship after a disagreement or conflict.
Ví dụ: “She works to gain reconciliation between the two conflicting sides.” (Cô ấy làm việc để đạt được sự hoà giải giữa hai phe xung đột).
Giải nghĩa tiếng Anh: This word describes an act of starting or making something begin officially.
Ví dụ: “The new system’s implementation is ongoing.” (Việc triển khai hệ thống đang được diễn ra).
Giải thích tiếng Anh: This noun describes a system of vehicles responsible for carrying people and goods.
Ví dụ: “I love using public transportation despite its inconvenience.” (Tôi thích sử dụng phương tiện giao thông công cộng dù nó không tiện lợi lắm).
Giải thích tiếng Anh: This word describes an act of starting or making something begin officially.
Ví dụ: “The human resources department in my company has undergone a great transformation.” (Bộ phận Nhân sự trong công ty tôi vừa trải qua một đợt chuyển đổi lớn).
Giải thích tiếng Anh: This noun refers to the process of showing, knowing, and recognizing something or somebody.
Ví dụ: “The vehicle’s identification number is necessary.” (Có số nhận dạng phương tiện giao thông là điều cần thiết).
Giải thích tiếng Anh: This noun describes an act of thinking something carefully.
Ví dụ: “On second thought, I take this trip into consideration.” (Sau khi suy nghĩ lại, tôi sẽ cân nhắc chuyến đi này).
Giải thích tiếng Anh: This verb refers to the act of knowing and recognizing the meaning of a word, a language, or something that someone wants to say.
Ví dụ: “I cannot understand your decision.” (Tôi không thể hiểu được quyết định của bạn).
Giải thích tiếng Anh: This adjective describes the state of connection or involvement among different nations.
Ví dụ: “I find the international economic law subject hard.” (Mình thấy luật quốc tế là một môn học khó).
Giải thích tiếng Anh: This noun refers to when you have a good chance to do something in a particular situation.
Ví dụ: “I will never miss this good opportunity one more time.” (Tôi sẽ không bao giờ bỏ lỡ cơ hội tốt này nữa).
Giải thích tiếng Anh: This noun describes a place to reside.
Ví dụ: “I have already rented a room, just temporary accommodation.” (Tôi vừa thuê một căn phòng, chỉ là chỗ ở tạm thời thôi).
Giải nghĩa tiếng Anh: This noun describes an industry of producing goods in large quantities.
Ví dụ: “After the COVID-19 pandemic, many companies in manufacturing lay off their staff.” (Sau dịch Covid-19, nhiều công ty sản xuất sa thải hàng loạt nhân viên).
Giải nghĩa tiếng Anh: This word describes the different parts of which something is made.
Ví dụ: “The chemical composition of soil is important to the tree’s growth.” (Thành phần hóa học của đất rất quan trọng với sự phát triển của cây).
Giải nghĩa tiếng Anh: This word includes films, music, etc., that are used to entertain people.
Ví dụ: “My family always loves to enjoy live entertainment.” (Gia đình tôi luôn tận hưởng các chương trình giải trí trực tiếp).
Giải nghĩa tiếng Anh: This adverb is related to the noun “statistics.”
Ví dụ: “The samples’ difference is not statistically different.” (Sự khác biệt của mẫu không phải sự khác biệt về mặt thống kê).
Giải nghĩa tiếng Anh: This noun is synonymous with the word “beginning.”
Ví dụ: “I’m so excited about the commencement of a new academic year.” (Tôi rất háo hức về sự khởi đầu của năm học mới).
Giải nghĩa tiếng Anh: This word refers to an exam or a subject course in which you have succeeded.
Ví dụ: “I have already passed my Marketing qualification at university.” (Tôi đã qua chứng chỉ Marketing ở trường đại học).
Giải nghĩa tiếng Anh: This noun describes a condition or fact connected with an event or a situation.
Ví dụ: “Mai easily gets angry under a few circumstances.” (Mai dễ trở nên tức gtận trong một vài tình huống).
Giải nghĩa tiếng Anh: This adjective describes a complicated and clever operation or how someone or something works.
Ví dụ: “The data system is highly sophisticated.” (Hệ thống dữ liệu rất phức tạp).
Giải nghĩa tiếng Anh: This verb refers to the act of including something to form a larger group.
Ví dụ: “The latest BMW car incorporates many state-of-the-art features.” (Chiếc xe BMW mới nhất được tích hợp nhiều tính năng hiện đại).
Giải nghĩa tiếng Anh: This word describes the state of machines without human control.
Ví dụ: “The light switches off automatically after you leave the room.” (Chiếc đèn tự động tắt khi bạn rời khỏi phòng).
Giải nghĩa tiếng Anh: This noun describes the activity of joining an event.
Ví dụ: “This show attracts lots of audience participation.” (Chương trình này thu hút rất nhiều khán giả tham gia).
Giải nghĩa tiếng Anh: This noun refers to a person who has already had the first degree and continues to do advanced study.
Ví dụ: “I am a postgraduate at Oxford University.” (Tôi là sinh viên sau đại học của Đại học Oxford).
Giải nghĩa tiếng Anh: This word refers to a long writing piece on a particular subject, especially academic writing for a college degree.
Ví dụ: “He has written his Master’s dissertation on the plant’s growth.” (Anh ấy vừa viết luận văn Thạc sĩ về sự phát triển của thực vật).
Giải nghĩa tiếng Anh: This word describes that you are doing something as a paid job rather than a hobby.
Ví dụ: “She started her professional career at 18.” (Cô ấy bắt đầu sư nghiệp chuyên nghiệp của mình từ năm 18 tuổi).
Giải nghĩa tiếng Anh: This adjective means that something is free
Ví dụ: “We provide a complimentary shipping service for the clothing shop.” (Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phiếu cho cửa hàng quần áo).
Dưới đây là các tips cụ thể để bạn thành thạo dạng bài PTE listening spelling
Các tips hữu ích:
Quy tắt chính tả:
Khi thêm hậu tố “ing”, bạn phải bỏ “e” hoặc đổi “ie” thành “y” (lie -> lying). Cách phát âm từ đó cũng khác nhau.
Bài viết đã cung cấp một danh sách đầy đủ cho phần thi PTE Spelling, bao gồm 30 từ thường gặp để luyện tập. Mong rằng bạn sẽ tận dụng tốt nguồn tài nguyên tuyệt vời này để chinh phục bài thi.
PTE Magic
My name is Moni, and I am a seasoned PTE teacher with over 6 years of experience. I have helped thousands of students overcome their struggles and achieve their desired scores. My passion for teaching and dedication to my student’s success drives me to continually improve my teaching methods and provide the best possible support. Join me on this journey toward PTE success!
PTE Magic Practice Platform is an AI-powered PTE test prep platform that helps you achieve your desired score with exam-like questions, instant AI scoring, and personalised feedback. Achieve your best PTE score with targeted practice and proven strategies.