Pearson Test of English (PTE) là một trong những bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh trên máy tính đáng chú ý nhất.
Nhiều chuyên gia cùng các thí sinh có kinh nghiệm đã đưa ra những lời khuyên thiết thực để chuẩn bị cho kỳ thi. Tuy nhiên, trước khi đưa ra một kế hoạch ôn thi lý tưởng, điều quan trọng trước tiên là phải nắm rõ bảng điểm PTE.
Ngạc nhiên là nhiều người lại bỏ qua bước này, một sai lầm nghiêm trọng có thể dẫn đến hậu quả chết người cho kết quả cuối cùng của bạn.
Trong bài viết này, PTE Magic sẽ giới thiệu cấu trúc điểm thi PTE chi tiết và trả lời một số câu hỏi thường gặp của học viên. Đừng bỏ qua nhé!
Xem thêm:
Hầu hết những người mới bắt đầu đều băn khoăn không biết thế nào được coi là một số điểm PTE cao. Hãy tham khảo bảng dưới đây để biết thêm thông tin nhé.
Điểm thi PTW | Năng lực |
30-36 | Limited (Hạn chế) |
36-43 | Modest (Khiêm tốn) |
43-50 | Modest (Khiêm tốn) |
50-58 | Competent (Khá) |
58-65 | Competent (Khá) |
65-79 | Good (Tốt) |
79-86 | Very good (Rất tốt) |
85-90 | Expert (Chuyên gia) |
Thí sinh cần lưu ý rằng IELTS, TOEFL và PTE có quy trình và hình thức tính điểm khác nhau. Bài thi PTE được chấm theo thang điểm lên tối đa là 90 điểm, trong khi điểm thi IELTS chỉ dao động từ 1 đến 9. Ngược lại, TOEFL có điểm tối đa là 120.
Dưới đây là bằng tổng hợp giúp bạn quy đổi điểm PTE sang IELTS:
Điểm PTE | Điểm IELTS | Năng lực |
10-22 | _ | Extremely Limited (Rất hạn chế) |
23-28 | 4.5 | Limited (Hạn chế) |
29-35 | 5 | Modest (Khiêm tốn) |
36-45 | 5.5 | Modest (Khiêm tốn) |
46-55 | 6 | Competent (Khá) |
56-65 | 6.5 | Competent (Khá) |
66-75 | 7 | Good (Tốt) |
76-83 | 7.5 | Good (Tốt) |
84-88 | 8 | Very Good (Rất tốt) |
89-90 | 8.5 | Very Good (Rất tốt) |
_ | 9.0 | Expert (Chuyên gia) |
Nếu bạn muốn quy đổi TOEFL sang PTE, hãy tham khảo bảng dưới đây:
Điểm PTE | Điểm TOEFL | Trình độ | Điểm PTE | Điểm TOEFL | Trình độ |
10-37 | _ | Limited (Hạn chế) | 62 | 91-92 | Competent (Khá) |
38 | 40-44 | Modest (Khiêm tốn) | 63 | 93 | Competent (Khá) |
39 | 45-47 | Modest (Khiêm tốn) | 64 | 94 | Good (Tốt) |
40 | 48-51 | Modest (Khiêm tốn) | 65 | 95-96 | Good (Tốt) |
41 | 52-53 | Modest (Khiêm tốn) | 66 | 97 | Good (Tốt) |
42 | 54-56 | Modest (Khiêm tốn) | 67 | 98 | Good (Tốt) |
43 | 57-59 | Modest (Khiêm tốn) | 68 | 99-100 | Good (Tốt) |
44 | 60-62 | Modest (Khiêm tốn) | 69 | 101 | Good (Tốt) |
45 | 63-64 | Modest (Khiêm tốn) | 70 | 102 | Good (Tốt) |
46 | 65-66 | Modest (Khiêm tốn) | 71 | 103-104 | Good (Tốt) |
47 | 67-69 | Modest (Khiêm tốn) | 72 | 105 | Good (Tốt) |
48 | 70-71 | Modest (Khiêm tốn) | 73 | 106 | Good (Tốt) |
49 | 72-73 | Modest (Khiêm tốn) | 74 | 107-108 | Good (Tốt) |
50 | 74-75 | Competent (Khá) | 75 | 109 | Good (Tốt) |
51 | 76-77 | Competent (Khá) | 76 | 110-111 | Good (Tốt) |
52 | 78 | Competent (Khá) | 77 | 112 | Good (Tốt) |
53 | 79-80 | Competent (Khá) | 78 | 113 | Very Good (Rất tốt) |
54 | 81 | Competent (Khá) | 79 | 114 | Very Good (Rất tốt) |
55 | 82 | Competent (Khá) | 80 | 115-116 | Very Good (Rất tốt) |
56 | 83-84 | Competent (Khá) | 81 | 117 | Very Good (Rất tốt) |
57 | 85 | Competent (Khá) | 82 | 118 | Very Good (Rất tốt) |
58 | 86 | Competent (Khá) | 83 | 119 | Very Good (Rất tốt) |
59 | 87-88 | Competent (Khá) | 84 | 120 | Very Good (Rất tốt) |
60 | 89 | Competent (Khá) | 85 to 90 | _ | Expert (Chuyên gia) |
61 | 90 | Competent (Khá) |
Các bài thi PTE dựa vào công nghệ tự động để chấm điểm. Một số dạng bài được chấm dựa theo mức độ chính xác (đúng hoặc sai).
Trong khi đó, một số khác được đánh giá dựa trên nhiều khía cạnh (ví dụ như giới hạn từ) hoặc chất lượng câu trả lời (cách phát âm và sự trôi chảy). Các giám khảo phân loại chúng thành hai phương pháp tính điểm:
Trong phần tiếp theo, PTE Magic sẽ chia nhỏ hệ thống tính điểm chi tiết cho từng phần trong số bốn bài thi PTE chính: Speaking, Listeing, Reading và Writing.
Phần này nhằm đánh giá khả năng đọc hiểu của thí sinh, tuy nhiên, một số yêu cầu về kỹ năng viết cũng sẽ có.
Dạng câu hỏi | Số lượng | Cách tính điểm | Điểm chi tiết |
Multiple-choice,
single answer |
1-2 | Toàn bộ/Không có điểm | 1đ: Trả lời đúng
0đ: Điểm tối thiểu |
Fill in the blanks | 4-5 | Tính điểm từng phần | 1đ: Trả lời đúng
0đ: Điểm tối thiểu |
Re-order paragraphs | 2-3 | Tính điểm từng phần | 1đ: Trả lời đúng
0đ: Điểm tối thiểu |
Multiple-choice,
multiple answers |
1-2 | Tính điểm từng phần | 1đ: Trả lời đúng
-1đ: Trả lời sai 0đ: Điểm tối thiểu |
Fill in the blanks (R & W) | 5-6 | Tính điểm từng phần | 1đ: Trả lời đúng
0đ: Điểm tối thiểu |
Phần thi này đánh giá kỹ năng nghe của bạn, cùng một số câu hỏi đọc và viết, bao gồm:
Câu hỏi | Số lượng | Cách tính điểm | Kỹ năng |
Summarize spoken text | 1-2 | Tính điểm từng phần |
|
Multiple-choice, multiple answers | 1-2 | Tính điểm từng phần (trừ điểm nếu trả lời sai) |
|
Fill in the blanks | 2-3 | Tính điểm từng phần |
|
Highlight correct summary | 1-2 | Toàn bộ/Không có điểm |
|
Multiple-choice,single answer | 1-2 | Toàn bộ/Không có điểm |
|
Select missing word | 1-2 | Toàn bộ/Không có điểm |
|
Highlight incorrect words | 2-3 | Tính điểm từng phần (trừ điểm nếu trả lời sai) |
|
Write from dictation | 3-4 | Tính điểm từng phần |
|
Là phần dài nhất trong toàn bộ bài thi, phần này giúp đánh giá các khía cạnh khác nhau liên quan đến cả bốn kỹ năng chính. Tuy nhiên, nhiệm vụ viết và nói vẫn chiếm ưu thế:
Câu hỏi | Số lượng | Cách tính điểm | Kỹ năng | Khía cạnh khác |
Read aloud | 6-7 | Tính điểm từng phần | Reading (Đọc)
Speaking (Nói) |
Fluency (Sự trôi chảy)
Pronunciation (Phát âm) Content (Nội dung) |
Repeat sentences | 10-12 | Tính điểm từng phần | Listening (Nghe)
Speaking (Nói) |
Fluency (Sự trôi chảy)
Pronunciation (Phát âm) Content (Nội dung) |
Describe image | 3-4 | Tính điểm từng phần | Speaking (Nói) | Fluency (Sự trôi chảy)
Pronunciation (Phát âm) Content (Nội dung) |
Retell lecture | 1-2 | Tính điểm từng phần | Speaking (Nói)
Listening (Nghe) |
Pronunciation (Phát âm)
Content (Nội dung) Fluency (Sự trôi chảy) |
Answer short
questions |
5-6 | Full/No | Reading (Đọc)
Writing (Viết) |
Vocabulary ((Từ vựng) |
Summarize written texts | 1-2 | Tính điểm từng phần | Writing (Viết) | Vocabulary (Từ vựng)
Grammar (Ngữ pháp) Content (Nội dung) Form (Định dạng) |
Write essay | 1-2 | Tính điểm từng phần | Writing (Viết) | Spelling (Chính tả)
Vocabulary (Từ vựng) Linguistic range (Phạm vi ngôn ngữ) Grammar (Ngữ pháp) Development (Cách phát triển bài) Structure (Cấu trúc) Coherence (Sự mạch lạc) Form (Định dạng) Content (Nội dung) |
Câu trả lời là có. Bạn có thể kết hợp điểm từ 2 lần thi, nhưng cả 2 bài thi này phải được thực hiện trong vòng 6 tháng và không có bài nào dưới 58 điểm.
Có, khả năng này vẫn có thể xảy ra (mặc dù rất nhỏ), điều này giải thích tại sao PTE cho phép thí sinh phúc khảo điểm. Tuy nhiên, trước khi làm vậy, bạn cần nhớ rằng:
PTE 50 tương đương với boa nhiêu điểm IELTS?
Nó tương đương với band 6 trong IELTS.
Làm cách nào để chuyển đổi IELTS 7 sang PTE?
Band 7 trong IELTS tương đương với mức điểm từ 66 đến 75 trong PTE.
IELTS 8 là bao nhiêu điểm PTE?
IELTS 8 tương ứng khoảng 84 đến 88 điểm trong PTE.
Bao nhiêu điểm PTE tương đương với IELTS 6?
Nó sẽ nằm trong khoảng từ 46 đến 55.
Bài viết đã đã trình bày chi tiết về bảng điểm thành phần PTE 2024.
Mong rằng bạn có thể sử dụng thông tin này để đưa ra một kế hoạch ôn tập lý tưởng, phù hợp với trình độ hiện tại của bạn. Để có tài liệu học tập hay các mẹo làm bài hữu ích, PTE Magic là chính là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Hãy liên hệ với đội hỗ trợ của PTE Magic để được giải đáp rõ ràng hơn nếu còn điều gì băn khoăn nhé!
PTE Magic
My name is Moni, and I am a seasoned PTE teacher with over 6 years of experience. I have helped thousands of students overcome their struggles and achieve their desired scores. My passion for teaching and dedication to my student’s success drives me to continually improve my teaching methods and provide the best possible support. Join me on this journey toward PTE success!
PTE Magic Practice Platform is an AI-powered PTE test prep platform that helps you achieve your desired score with exam-like questions, instant AI scoring, and personalised feedback. Achieve your best PTE score with targeted practice and proven strategies.